Bản dịch của từ 疫疾 trong tiếng Việt
疫疾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
疫疾 (Danh từ)
【yì jí】
01
Dịch bệnh; bệnh truyền nhiễm (tập thể, lan rộng)
1.疫病。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dịch bệnh; bệnh truyền nhiễm bùng phát (tập trung, lan rộng)
2.疫病流行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疫疾
yì
疫
jí
疾
Các từ liên quan
疫区
疫情
疫气
疫源地
疫疠
疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【DỊCH】
- Các biến thể:
- 𤶣
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,殳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薏
䰯
㔎
耴
敡
䔬
杙
枻
裔
䭿
抑
炈
瘝
㾡
疷
瘸
痞
痂
㾚
㽼
瘄
疹
瘔
癫
㼝
𠄲
哋
胣
荍
拪
狮
𠗋
烁
𠉇
㧁
秎
疫情
疫苗
瘟疫
免疫
疫病
检疫
防疫
疾疫
鼠疫
抗疫
