Bản dịch của từ 疴祸 trong tiếng Việt

疴祸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜkethanh ngang

疴祸 (Danh từ)

kē huò
01

Bệnh tật làm người hoặc súc vật sinh ra dị dạng, dị tật.

人畜生长畸形。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疴祸

huò

Các từ liên quan

疴恙
疴疾
疴痒
祸不单行
祸不反踵
祸不妄至
祸不旋踵
疴
Bính âm:
【kē】【ㄎㄜ】【KHA】
Các biến thể:
客, 痾
Hình thái radical:
⿸,疒,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép