Bản dịch của từ 疾声厉色 trong tiếng Việt

疾声厉色

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

疾声厉色 (Tính từ)

jí shēng lì sè
01

Giọng gắt mặt lạnh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 疾声厉色

shēng

Các từ liên quan

疾不可为
疾世
疾之如仇
疾之若仇
疾书
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
疾
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TẬT】
Các biến thể:
疒, 𠥻, 𤕬, 𤕺, 𤕼, 𤖏, 𤶅, 𤶥, 𥏂, 𥏦, 𥏴, 𥐃, 𨕾
Hình thái radical:
⿸,疒,矢
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép