Bản dịch của từ 病原 trong tiếng Việt

病原

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìng

ㄅㄧㄥˋbingthanh huyền

病原 (Danh từ)

bìng yuán
01

Vi khuẩn gây bệnh

见〖病原体〗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bệnh lý

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nguyên nhân gây bệnh; mầm bệnh; nguyên nhân sinh bệnh

病因

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Nguyên bệnh

发生疾病的原因

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 病原

bìng

yuán

Các từ liên quan

病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
原主
原亮
原人
原仲
原件
病
Bính âm:
【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【BỆNH】
Các biến thể:
𤖉, 𤵣, 𪗅
Hình thái radical:
⿸,疒,丙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép