Bản dịch của từ 病死 trong tiếng Việt
病死
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bìng | ㄅㄧㄥˋ | b | ing | thanh huyền |
病死 (Động từ)
【bìng sǐ】
01
Bị bệnh rồi mất
生病而死
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mất do bệnh tật
病死
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 病死
bìng
病
sǐ
死
- Bính âm:
- 【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【BỆNH】
- Các biến thể:
- 𤖉, 𤵣, 𪗅
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,丙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庰
枋
鮩
垪
倂
誁
䈂
栤
并
𠊧
㓈
傡
㾽
㾾
㽻
癛
癜
㾿
㾌
疣
痰
㾈
瘢
疭
疻
捜
哽
𠉰
㞗
栒
垸
烜
㛞
唛
𠀿
剒
生病
毛病
疾病
看病
病毒
病人
治病
弊病
病院
得病
