Bản dịch của từ 病毒 trong tiếng Việt

病毒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìng

ㄅㄧㄥˋbingthanh huyền

病毒 (Danh từ)

bìng dú
01

Virus (máy tính)

一种恶意程序;能够在计算机系统或网络中自我复制;传播并可能破坏数据;影响系统功能或窃取信息

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Virus; mầm độc; vi-rút; siêu vi trùng

比病菌更小;多用电子显微镜才能看见的病原体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 病毒

bìng

Các từ liên quan

病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
毒冒
病
Bính âm:
【bìng】【ㄅㄧㄥˋ】【BỆNH】
Các biến thể:
𤖉, 𤵣, 𪗅
Hình thái radical:
⿸,疒,丙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丨フノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép