Bản dịch của từ 症噎 trong tiếng Việt

症噎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēng

ㄓㄥzhengthanh ngang

Zhèng

ㄓㄥˋzhengthanh huyền

症噎 (Danh từ)

zhèng yē
01

Chứng bệnh: bụng kết cục, thức ăn nghẽn ở họng; nghĩa ẩn là tắc nghẽn, u uất không thông (hán Việt: chứng yết/ảnh liên tưởng 'yết'=họng)

腹中结块﹐食塞咽喉。喻淤滞不通。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 症噎

zhèng

Các từ liên quan

症候
症坚
症状
症痼
症瘕
噎呕
噎喑
噎嗝
噎嗢
噎噎
症
Bính âm:
【zhēng】【ㄓㄥ】【CHỨNG】
Các biến thể:
證, 癥, 㿂
Hình thái radical:
⿸,疒,正
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép