Bản dịch của từ 痕印 trong tiếng Việt

痕印

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hén

ㄏㄣˊhenthanh sắc

痕印 (Danh từ)

hén yìn
01

Dấu vết, vết tích còn đọng lại như vết sẹo hay dấu ấn sâu sắc

痕迹﹐烙印。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痕印

hén

yìn

Các từ liên quan

痕废
痕影
痕挞
痕沫
痕瑕
印举
印人
印佩
印信
印像
痕
Bính âm:
【hén】【ㄏㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
𤶨
Hình thái radical:
⿸,疒,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép