Bản dịch của từ 痖口 trong tiếng Việt

痖口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˇyathanh hỏi

痖口 (Danh từ)

yǎ kǒu
01

Miệng câm. Cũng nói về người trúng gió, miệng cứng ra, không nói được nữa; nghẹn họng; không nói được

痖口是指喉咙或口腔的某种障碍,导致无法正常发声或说话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痖口

kǒu

痖
Bính âm:
【yǎ】【ㄧㄚˇ】【Á】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,⿱,一,业
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丨丨丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép