Bản dịch của từ 痞块 trong tiếng Việt

痞块

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˇpithanh hỏi

痞块 (Danh từ)

pǐ kuài
01

Báng; khối u (khối cứng trong bụng)

中医指腹腔内可以摸得到的硬块,疟疾、黑热病等都会有这种症状

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痞块

kuài

Các từ liên quan

痞利
痞塞
痞子
痞徒
痞棍
块人独处
块伟
块体
块儿八毛
块坐
痞
Bính âm:
【pǐ】【ㄆㄧˇ】【BĨ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,否
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一ノ丨丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép