Bản dịch của từ 痠疼 trong tiếng Việt

痠疼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suān

ㄙㄨㄢN/AN/AN/A

痠疼 (Tính từ)

suān téng
01

Đau nhức, ê ẩm (thường do vận động, làm việc quá sức hoặc lạnh) — cũng viết là「酸痛

亦作「酸痛」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cảm giác đau nhức, ê ẩm ở cơ hoặc khớp (như sau khi vận động nhiều hoặc bị phong hàn); “” nhấn yếu tố ê mỏi, “” nhấn đau

肌肉酸麻疼痛。。红楼梦.第十九回:「酸疼事小,睡出来的病大。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痠疼

suān

téng

痠
Bính âm:
【suān】【ㄙㄨㄢ】【TOAN】
Các biến thể:
𤷥
Hình thái radical:
⿸,疒,夋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶乚丶丿乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép