Bản dịch của từ 痠痛 trong tiếng Việt

痠痛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suān

ㄙㄨㄢN/AN/AN/A

痠痛 (Tính từ)

suān tòng
01

Đau nhức, đau ê ẩm (thường nói cảm giác đau do cơ bắp hoặc chấn thương nhẹ; cũng viết là 「酸疼」)

或作「酸疼」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cảm thấy đau nhức, ê ẩm (thường do vận động quá mức hoặc mệt mỏi) — ví dụ: toàn thân ê nhức

酸软疼痛。。如:「他因运动过度,觉得全身酸痛。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痠痛

suān

tòng

痠
Bính âm:
【suān】【ㄙㄨㄢ】【TOAN】
Các biến thể:
𤷥
Hình thái radical:
⿸,疒,夋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶乚丶丿乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép