Bản dịch của từ 痦子 trong tiếng Việt
痦子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | w | u | thanh huyền |
痦子 (Danh từ)
【wù zi】
01
Nevus; mụn cóc; nốt ruồi
一种皮肤病,通常是小而粗糙的肿块,常见于手、脚等部位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Vết bớt
胎记
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nốt ruồi
痣
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痦子
wù
痦
zi
子
Các từ liên quan
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
