Bản dịch của từ 痦子 trong tiếng Việt

痦子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

痦子 (Danh từ)

wù zi
01

Nevus; mụn cóc; nốt ruồi

一种皮肤病,通常是小而粗糙的肿块,常见于手、脚等部位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vết bớt

胎记

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nốt ruồi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痦子

zi

Các từ liên quan

子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
痦
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【Ố】
Các biến thể:
𤵐
Hình thái radical:
⿸,疒,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép