Bản dịch của từ 痧子 trong tiếng Việt
痧子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shā | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
痧子 (Danh từ)
【shā zǐ】
01
Bệnh sởi; lên sởi
麻疹
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痧子
shā
痧
zi
子
- Bính âm:
- 【shā】【ㄕㄚ】【SA】
- Các biến thể:
- 𤵌
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,沙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一丶丶一丨ノ丶ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
桬
魦
鎩
挲
閷
㲚
剎
鯋
摋
唦
髿
裟
瘯
疺
㿊
㽽
痂
癚
㿃
痄
癒
癠
癢
㾬
稈
珷
媥
脻
赑
揆
幀
䏿
詍
筕
毱
税
刮痧
发痧
揪痧
痧子
喉痧
瘪螺痧
绞肠痧
