Bản dịch của từ 痰症 trong tiếng Việt

痰症

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tán

ㄊㄢˊtanthanh sắc

痰症 (Cụm từ)

tán zhèng
01

Hen suyễn; Đờm bệnh; triệu chứng đờm

痰症是指与痰液相关的病症,通常表现为咳嗽、呼吸困难等症状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痰症

tán

zhèng

Các từ liên quan

痰厥
痰喘
痰宫劈历
痰核
痰桶
症候
症噎
症坚
症状
症痼
痰
Bính âm:
【tán】【ㄊㄢˊ】【ĐÀM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,炎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丶ノノ丶丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép