Bản dịch của từ 痴立 trong tiếng Việt

痴立

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

痴立 (Động từ)

chī lì
01

Đứng yên như trời trồng, tập trung tinh thần nhìn chằm chằm; đứng ngây ra như tờ

凝神站立;呆立。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痴立

chī

Các từ liên quan

痴云
痴云腻雨
痴云騃雨
痴人
立业
立业安邦
立主
立义
痴
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【SI】
Các biến thể:
癡, 𠈴, 𢣕, 𤶢
Hình thái radical:
⿸,疒,知
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一一ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép