Bản dịch của từ 痴耍 trong tiếng Việt

痴耍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

痴耍 (Động từ)

chī shuǎ
01

Chơi khăm, trêu chọc người khác một cách tinh nghịch hoặc có phần gây phiền.

犹戏弄﹐玩弄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痴耍

chī

shuǎ

Các từ liên quan

痴云
痴云腻雨
痴云騃雨
痴人
耍一手
耍两面派
耍事
耍人
耍令
痴
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【SI】
Các biến thể:
癡, 𠈴, 𢣕, 𤶢
Hình thái radical:
⿸,疒,知
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ一一ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép