Bản dịch của từ 痾瘵 trong tiếng Việt
痾瘵
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kē | ㄎㄜ | N/A | N/A | N/A |
痾瘵 (Danh từ)
【kē zhài】
01
Bệnh mãn tính, bệnh lâu ngày không khỏi (có thể hiểu là 'bệnh tật lâu dài, dai dẳng').
泛指痼疾。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 痾瘵
ē
痾
zhài
瘵
Các từ liên quan
痾疹
痾痒
瘵疾
瘵瘼
瘵蛊
瘵鬼
- Bính âm:
- 【kē】【ㄎㄜ】【KÊ】
- Các biến thể:
- 屙, 疴, 㢌
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,阿
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一フ丨一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
軻
窠
窼
坷
嵙
嗑
牱
礚
犐
趷
搕
鉿
妸
阿
婀
妿
娿
屙
㾱
痪
瘚
㾄
疚
㾎
㾲
癉
痦
痝
痣
㾊
㣏
婸
蛫
貀
湷
棟
揾
赒
敜
軼
渨
㴜
