Bản dịch của từ 瘄疹 trong tiếng Việt

瘄疹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋN/AN/AN/A

瘄疹 (Danh từ)

cù zhěn
01

Bệnh phát ban, nổi mẩn đỏ trên da giống như dị ứng hoặc sốt phát ban.

疹子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘄疹

zhěn

Các từ liên quan

瘄子
瘄痘
疹子
疹恙
疹毒
疹疾
疹粟
瘄
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【THỐ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,昔
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶一丨丨一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép