Bản dịch của từ 瘌痢头 trong tiếng Việt
瘌痢头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Là | ㄌㄚˋ | l | a | thanh huyền |
瘌痢头 (Danh từ)
【là lì tóu】
01
Đầu chốc
长黄癣的脑袋
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người bị bệnh chốc đầu
指头长黄癣的人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘌痢头
là
瘌
lì
痢
tóu
头
Các từ liên quan
瘌痢
痢疾
痢症
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【là】【ㄌㄚˋ】【LẠT】
- Các biến thể:
- 剌, 癩, 痢, 辢, 辣, 鬎, 𤷫
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,剌
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一丨フ一丨ノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㻝
揧
䶛
腊
䏀
剌
㻋
䀳
鯻
蠟
䂰
攋
瘓
痕
㾌
癴
痚
疞
癜
痽
瘛
瘸
疠
㿁
璃
㷭
閧
䭹
䎾
嘁
慺
踃
㡞
骲
儁
鲑
瘌痢
瘌痢头
