Bản dịch của từ 瘐瘐 trong tiếng Việt
瘐瘐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǔ | ㄩˇ | y | u | thanh hỏi |
瘐瘐 (Danh từ)
【yú yǔ】
01
Bệnh trầm cảm; triệu chứng trầm cảm lâu dài và trầm cảm tinh thần (có thể hiểu là tên cổ của chứng trầm cảm hay trầm cảm)
忧郁之病。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘐瘐
yǔ
瘐
Các từ liên quan
瘐困
瘐弊
瘐死
瘐毙
- Bính âm:
- 【yǔ】【ㄩˇ】【DŨ】
- Các biến thể:
- 𤵵, 𤶉, 𤵨
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,臾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一ノ丨一フ一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
頨
𠕘
宇
㑨
㒁
龉
𠕒
予
偊
与
祤
㒜
㽳
癙
癫
㿔
瘈
㿄
㽶
㾇
㾜
瘯
瘳
疿
㹇
睰
䢣
㴯
鉆
㾦
䅕
輇
敯
禋
㚠
猷
瘐毙
瘐死
