Bản dịch của từ 瘗位 trong tiếng Việt
瘗位
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
瘗位 (Động từ)
【yì wèi】
01
Đặt mộ, an táng (chỉ chỗ chôn hoặc việc đặt mồ mả)
设瘗坎之处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘗位
yì
瘗
wèi
位
Các từ liên quan
瘗土
瘗地
瘗坎
瘗埋
瘗敛
位下
位不期骄
位业
位主
位于
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ】【Ế】
- Các biến thể:
- 瘞, 𡈾, 𡎶, 𢊃, 𤺦, 𨻊, 𨻏
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,⿱,夹,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一一丶ノ一ノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䬥
㝣
䭂
鸃
嬑
佚
異
䃞
斁
缢
易
熤
痍
疺
癝
㾃
瘷
癨
㽱
癫
疭
㾟
癞
㾥
幗
䯍
䴟
疐
輏
䛠
誥
賗
竭
膊
墊
𠁐
