Bản dịch của từ 瘗地 trong tiếng Việt

瘗地

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

瘗地 (Động từ)

yì dì
01

Cúng đất (lễ tế thần đất), làm lễ tạ ơn/khấn vái để tri ân hoặc yên vị thần đất

祭土地神。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘗地

Các từ liên quan

瘗位
瘗土
瘗坎
瘗埋
瘗敛
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
瘗
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ế】
Các biến thể:
瘞, 𡈾, 𡎶, 𢊃, 𤺦, 𨻊, 𨻏
Hình thái radical:
⿸,疒,⿱,夹,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丶ノ一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép