Bản dịch của từ 瘗埋 trong tiếng Việt

瘗埋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

瘗埋 (Động từ)

yì mái
01

Một nghi lễ cúng lễ cổ xưa liên quan đến lễ tế đất (cúng đất, chôn lễ vật); cũng viết là 瘗薶 (lễ tế đất trong phong tục cổ)

1.亦作“瘗薶”。古代祭地礼仪之一。

Ví dụ
02

Mai táng; chôn cất (đặt hài cốt xuống đất hoặc đắp đất phủ lên)

2.埋葬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘗埋

mái

Các từ liên quan

瘗位
瘗土
瘗地
瘗坎
瘗敛
埋三怨四
埋伏
埋伏圈
埋儿
埋光
瘗
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ế】
Các biến thể:
瘞, 𡈾, 𡎶, 𢊃, 𤺦, 𨻊, 𨻏
Hình thái radical:
⿸,疒,⿱,夹,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丶ノ一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép