Bản dịch của từ 瘗血 trong tiếng Việt

瘗血

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

瘗血 (Động từ)

yì xuè
01

Chôn (thi) cùng máu; đắp đất chôn thi thể có dính máu (tham chiếu: 瘗毛血)

见“瘗毛血”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘗血

xuè

Các từ liên quan

瘗位
瘗土
瘗地
瘗坎
瘗埋
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
瘗
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ế】
Các biến thể:
瘞, 𡈾, 𡎶, 𢊃, 𤺦, 𨻊, 𨻏
Hình thái radical:
⿸,疒,⿱,夹,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丶ノ一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép