Bản dịch của từ 瘗钱 trong tiếng Việt

瘗钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

瘗钱 (Danh từ)

yì qián
01

Tiền, đồng bạc được chôn theo để phụ tá người chết (tiền mai táng, tiền phụ tá trong quan tài).

陪葬的钱币。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘗钱

qián

Các từ liên quan

瘗位
瘗土
瘗地
瘗坎
瘗埋
钱丬鱼
钱串
钱串子
瘗
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ế】
Các biến thể:
瘞, 𡈾, 𡎶, 𢊃, 𤺦, 𨻊, 𨻏
Hình thái radical:
⿸,疒,⿱,夹,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丶ノ一ノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép