Bản dịch của từ 瘙疹 trong tiếng Việt
瘙疹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sào | ㄙㄠˋ | s | ao | thanh huyền |
瘙疹 (Danh từ)
【sào zhěn】
01
Chứng sẩn ngứa (bệnh da nhẹ, giống phát ban nhưng nhẹ hơn, da nổi các hạt nhỏ, thường gặp ở trẻ em)
病名。似出疹而较轻微,皮肤亦出现小颗粒。患者多为儿童。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘙疹
sào
瘙
zhěn
疹
- Bính âm:
- 【sào】【ㄙㄠˋ】【TAO】
- Các biến thể:
- 㿋
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,蚤
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一フ丶丶丨フ一丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿋
臊
梢
掃
矂
髞
扫
氉
埽
懆
䐹
㾢
㾤
瘛
癈
瘍
㾓
疰
癝
痪
㿔
㾮
㿉
誦
䎨
㮼
榓
蔮
僤
幣
褓
𠁐
䇒
緐
嫮
瘙痒
瘙痒症
瘙痒病
