Bản dịch của từ 瘛瘚 trong tiếng Việt

瘛瘚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋchithanh huyền

瘛瘚 (Danh từ)

chì jué
01

Co giật, lên cơn co thắt đột ngột; hoặc hôn mê ngất xỉu.

痉挛﹐昏厥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘛瘚

chì

jué

Các từ liên quan

瘛瘲
瘛
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XIẾT】
Các biến thể:
痸, 瘈, 𤺚
Hình thái radical:
⿸,疒,恝
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一一一丨フノ丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép