Bản dịch của từ 瘠壤 trong tiếng Việt

瘠壤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

瘠壤 (Danh từ)

jí rǎng
01

Đất cằn cỗi, đất khô cằn không màu mỡ, khó trồng trọt

瘠土。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘠壤

rǎng

Các từ liên quan

瘠义肥辞
瘠亡
瘠人肥己
瘠卤
瘠土
壤土
壤地
壤坟
壤埊
壤壤
瘠
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TÍCH】
Các biến thể:
𥕂, 𤻣, 𤹠, 膌, 脨, 胔, 㾊
Hình thái radical:
⿸,疒,脊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丶一ノ丶ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép