Bản dịch của từ 瘠瘁 trong tiếng Việt
瘠瘁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
瘠瘁 (Danh từ)
【jí cuì】
01
Người gầy yếu, tàn tật vì bệnh tật hoặc đói kém.
2.指瘦弱困病之人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Gầy ốm, tiều tụy do bệnh tật hoặc lao lực.
1.瘦弱困病。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘠瘁
jí
瘠
cuì
瘁
Các từ liên quan
瘠义肥辞
瘠亡
瘠人肥己
瘠卤
瘠土
瘁瘁
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 𥕂, 𤻣, 𤹠, 膌, 脨, 胔, 㾊
- Hình thái radical:
- ⿸,疒,脊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一丶一ノ丶ノ丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
谻
鹡
棘
鏶
﨤
蕀
偮
轚
忣
䳭
𠄹
急
㾋
㾦
疘
㽷
癱
㾏
㿀
痛
㿙
症
癇
疟
澅
䞸
踻
箷
蝪
駊
駙
瑬
𠒶
瞝
䢇
諔
贫瘠
瘠薄
瘦瘠
荒瘠
瘠土
瘠弱
枯瘠
瘠瘦貌
贫瘠土壤
