Bản dịch của từ 瘠颜 trong tiếng Việt

瘠颜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

瘠颜 (Tính từ)

jí yán
01

Gương mặt tiều tụy, gầy gò thiếu sức sống

容颜消瘦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘠颜

yán

Các từ liên quan

瘠义肥辞
瘠亡
瘠人肥己
瘠卤
瘠土
颜丹鬓绿
颜乌
颜乐
颜书
瘠
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TÍCH】
Các biến thể:
𥕂, 𤻣, 𤹠, 膌, 脨, 胔, 㾊
Hình thái radical:
⿸,疒,脊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丶一ノ丶ノ丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép