Bản dịch của từ 瘩背 trong tiếng Việt

瘩背

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Da

ㄉㄚ˙dathanh nhẹ

瘩背 (Danh từ)

dá bèi
01

Nhọt hậu bối (cách gọi của Đông Y)

中医称生在背部的痈

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘩背

bèi

瘩
Bính âm:
【da】【ㄉㄚ˙】【ĐÁP】
Các biến thể:
㾑, 疸, 𤺥, 㟷
Hình thái radical:
⿸,疒,荅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丨丨ノ丶一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép