Bản dịch của từ 瘪瘦 trong tiếng Việt

瘪瘦

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biē

ㄅㄧㄝbiethanh ngang

Biě

ㄅㄧㄝˇbiethanh hỏi

瘪瘦 (Động từ)

biě shòu
01

Mỏng; mảnh; ốm; gầy

干瘪消瘦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘪瘦

biě

shòu

瘪
Bính âm:
【biē】【ㄅㄧㄝ】【BIẾT】
Các biến thể:
癟, 㿜, 𤻋
Hình thái radical:
⿸,疒,⿱,自,仓
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一ノ丨フ一一一ノ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép