Bản dịch của từ 瘸子 trong tiếng Việt
瘸子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qué | ㄑㄩㄝˊ | q | ue | thanh sắc |
瘸子 (Danh từ)
【qué zi】
01
Người què; người thọt; người đi khập khiễng
瘸腿的人;跛子
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘸子
qué
瘸
zi
子
Các từ liên quan
瘸狼渴疾
瘸腿
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【qué】【ㄑㄩㄝˊ】【QUA】
- Các biến thể:
- 𠌳
- Hình thái radical:
- ⿸,痂,肉
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 疒
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶一フノ丨フ一丨フノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
癍
㿀
瘆
㾆
疡
㾺
癜
㿔
㾲
痲
㾡
癞
翯
䧾
錡
缲
䗢
諡
諮
燘
䡨
簑
縐
燔
瘸子
瘸腿
瘸帮
一瘸一拐
一瘸一点
