Bản dịch của từ 瘾疹 trong tiếng Việt

瘾疹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

瘾疹 (Danh từ)

yín zhěn
01

Mề đay; phát ban ngứa dạng mảng/mụn nước do dị ứng (荨麻疹)

荨麻疹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘾疹

yǐn

zhěn

Các từ liên quan

瘾君子
瘾头
瘾民
疹子
疹恙
疹毒
疹疾
疹粟
瘾
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
癮, 𤻘
Hình thái radical:
⿸,疒,隐
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一フ丨ノフフ一一丶フ丶丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép