Bản dịch của từ 瘿疣 trong tiếng Việt

瘿疣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

瘿疣 (Danh từ)

yǐng yóu
01

Mụn cóc bám ngoài; khối u phụ, vật bám thêm (hình ảnh: như cái mụn bám vào thân cây hoặc người)

赘疣。喻附着之物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘿疣

yǐng

yóu

Các từ liên quan

瘿尊
瘿木
瘿杯
瘿瓢
瘿瘤
疣子
疣疮
疣痏
疣赘
瘿
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ANH】
Các biến thể:
癭, 䑍, 𩖍
Hình thái radical:
⿸,疒,婴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép