Bản dịch của từ 瘿瘤 trong tiếng Việt

瘿瘤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

瘿瘤 (Danh từ)

yǐng liú
01

Bướu; u cục (thuật ngữ y học cổ truyền), thường chỉ bướu nổi ở cổ hoặc dưới da; Hán-Việt: = bướu

1.中医病名。生在皮肤﹑肌肉﹑筋骨等处的肿块。瘿多生于颈部﹐皮宽不急﹐按之较软﹐始终不溃;瘤遍体可生﹐肿块界限分明﹐按之较硬﹐可能溃破。因发病情况不同﹐而有五瘿(筋瘿﹑血瘿﹑肉瘿﹑气瘿﹑石瘿)﹑六瘤(筋瘤﹑血瘤﹑肉瘤﹑气瘤﹑骨瘤﹑脂瘤)之称。亦专指瘿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bướu, khối u nhỏ do ký sinh (chẳng hạn:虫瘿) — thường chỉ loại u do côn trùng gây ra trên cây hoặc mô thực vật

2.指虫瘿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘿瘤

yǐng

liú

Các từ liên quan

瘿尊
瘿木
瘿杯
瘿瓢
瘿疣
瘤子
瘤牛
瘤瘿
瘤结
瘤胃
瘿
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ANH】
Các biến thể:
癭, 䑍, 𩖍
Hình thái radical:
⿸,疒,婴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép