Bản dịch của từ 瘿相 trong tiếng Việt

瘿相

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐng

ㄧㄥˇyingthanh hỏi

瘿相 (Danh từ)

yǐng xiāng
01

Bí danh; biệt hiệu của Tống triều nhân vật Vương Khâm-nhược (宋王钦若) — một tên gọi đời thường/ái danh lịch sử

宋王钦若的外号。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 瘿相

yǐng

xiāng

Các từ liên quan

瘿尊
瘿木
瘿杯
瘿瓢
瘿疣
相一
相万
相上
相下
相与
瘿
Bính âm:
【yǐng】【ㄧㄥˇ】【ANH】
Các biến thể:
癭, 䑍, 𩖍
Hình thái radical:
⿸,疒,婴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丨フノ丶丨フノ丶フノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép