Bản dịch của từ 癌症 trong tiếng Việt

癌症

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ái

ㄞˊN/Aaithanh sắc

癌症 (Danh từ)

ái zhèng
01

Ung thư

身体出现恶性肿瘤的病

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 癌症

ái

zhèng

Các từ liên quan

癌变
癌细胞
症候
症噎
症坚
症状
症痼
癌
Bính âm:
【ái】【ㄞˊ】【NHAM】
Các biến thể:
嵓, 𤸔
Hình thái radical:
⿸,疒,嵒
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丨フ一丨フ一丨フ一丨フ丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép