Bản dịch của từ 癔病 trong tiếng Việt

癔病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

癔病 (Danh từ)

yì bìng
01

Bệnh hysteria

一种精神障碍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 癔病

bìng

Các từ liên quan

病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
癔
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【Ý】
Hình thái radical:
⿸,疒,意
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一丶一丶ノ一丨フ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép