Bản dịch của từ 癞皮病 trong tiếng Việt

癞皮病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lài

ㄌㄞˋlaithanh huyền

癞皮病 (Danh từ)

lài pí bìng
01

Pellagra; Bệnh ghẻ; Bệnh vẩy nến

一种皮肤病,表现为皮肤上出现红色斑块和鳞屑。 是一种慢性炎症性皮肤病,常伴有瘙痒和不适感。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bệnh Pellagra

皮肤病,通常指癞病或类似皮肤疾病。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 癞皮病

lài

bìng

癞
Bính âm:
【lài】【ㄌㄞˋ】【LẠI】
Các biến thể:
癩, 㾢, 𢋷
Hình thái radical:
⿸,疒,赖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ丶一一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép