Bản dịch của từ 登山服 trong tiếng Việt
登山服
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dēng | ㄉㄥ | d | eng | thanh ngang |
登山服 (Danh từ)
【dēng shān fú】
01
Quần áo rét; quần áo mùa đông
一种防寒冬装,多用尼龙绸和羽绒等制作,一般有风帽
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trang phục leo núi; đồ leo núi
登山运动员登山时穿的一种特制防寒服装
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 登山服
dēng
登
shān
山
fú
服
- Bính âm:
- 【dēng】【ㄉㄥ】【ĐĂNG】
- Các biến thể:
- 僜, 蹬, 𤼪, 𤼷, 𤼼, 𧰍, 𧰐, 豋, 𡖚, 𤼶
- Hình thái radical:
- ⿱,癶,豆
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 癶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶ノノ丶一丨フ一丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹬
嬁
艠
噔
燈
㲪
僜
簦
璒
灯
豋
竳
癸
癹
発
癶
發
癷
愊
瑛
鲀
湦
惥
链
赕
兟
萰
痟
裖
嵑
登记
登机
登录
登陆
攀登
刊登
登山
登上
登场
登门
