Bản dịch của từ 白厅 trong tiếng Việt
白厅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白厅 (Danh từ)
【bái tīng】
01
Chính phủ Anh
常用做英国官方的代称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Whitehall; Uai-hôn (tên một đại lộ ở London, thủ đô nước Anh), (nơi đặt cơ quan chính phủ đầu não của nước Anh, nên còn là tên gọi của Chính phủ Anh); Uai-hôn
伦敦的一条大街, 英国主要政府机关所在地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白厅
bái
白
tīng
厅
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
