Bản dịch của từ 白发红颜 trong tiếng Việt
白发红颜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白发红颜 (Danh từ)
【bái fà hóng yán】
01
Chỉ cặp vợ chồng lệch tuổi lớn (chồng già vợ trẻ hoặc ngược lại), thường ám chỉ chênh lệch tuổi tác rõ rệt giữa hai người
年岁差距很大的夫妻。。如:「他娶了这么年轻的老婆,真可谓为『白发红颜』。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Danh từ: chỉ trạng thái hoặc hình ảnh 'tóc đã bạc mà người vẫn đẹp' — còn gọi 'bạch phát chu nhan' (亦作「白发朱颜」), thường dùng trong văn chương để mô tả vẻ đẹp tuổi già hoặc đối lập giữa tuổi tác và vẻ sắc diện.
亦作「白发朱颜」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
发虽斑白,但脸色红润。形容老人容光焕发的样子。。如:「王老爹养生有道,白发红颜,目光炯炯,令后生晚辈大叹弗如!」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白发红颜
bái
白
fà
发
hóng
红
yán
颜
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
