Bản dịch của từ 白头翁 trong tiếng Việt
白头翁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白头翁 (Danh từ)
【bái tóu wēng】
01
Chim sáo đá; chim đầu bạc (lông đầu đen xen trắng, đến già thì trắng hết)
鸟,头部的毛黑白相间,老鸟头部的毛变成白色,生活在山林中,吃树木的果实,也吃害虫
Ví dụ
02
Cây cỏ bạc đầu (quả có lông trắng, chữa được bệnh lị); cỏ bạc đầu; bạc đầu
多年生草本植物,花紫红色,果实有白毛,像老翁的白发中医入药
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白头翁
bái
白
tóu
头
wēng
翁
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
头一无二
头七
头上
头上安头
翁主
翁仲
翁伯
翁博
翁壻
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
