Bản dịch của từ 白妆 trong tiếng Việt

白妆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白妆 (Danh từ)

bái zhuāng
01

Trang điểm tang tóc của phụ nữ, thường dùng màu trắng tượng trưng cho sự tang thương.

女子居丧的妆饰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白妆

bái

zhuāng

Các từ liên quan

白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
妆严
妆么
妆乔
妆儇
妆光
白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép