Bản dịch của từ 白带 trong tiếng Việt

白带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白带 (Danh từ)

bái dài
01

Dịch tiết âm đạo (không phải máu), thường gọi là huyết trắng; chất nhầy do âm đạo/khung cổ tử cung tiết ra, bình thường có màu trong hoặc trắng, giúp giữ pH âm đạo hơi axit. Nếu nhiều hoặc đổi tính chất thì bất thường.

非血液性的阴道分泌物。正常情况下,阴道内有一种无害的乳酸菌,能将子宫颈及阴道细胞内所含的淀粉变成乳酸,使阴道保持微酸性,以抵抗感染。若阴道分泌的黏液量过多或性质发生改变,则为不正常。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白带

bái

dài

白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép