Bản dịch của từ 白撰 trong tiếng Việt
白撰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bái | ㄅㄞˊ | b | ai | thanh sắc |
白撰 (Danh từ)
【bái zhuàn】
01
Chọn lựa, lựa chọn (như từ '白选')
1.见“白选”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sự bịa đặt hoàn toàn, những lời nói không có căn cứ thực tế, giống như chuyện bịa ra để kể.
2.犹杜撰。没有根据的议论。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白撰
bái
白
zhuàn
撰
Các từ liên quan
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
撰人
撰作
撰修
撰具
撰写
- Bính âm:
- 【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
- Các biến thể:
- 伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䳆
㿟
㼟
皦
皋
皎
皪
皚
皐
㿩
皃
㿧
皣
皊
㿤
打
穴
帄
龸
丛
亗
乧
夘
廵
卭
礼
冊
白领
白天
白色
表白
白痴
坦白
白薯
白菜
告白
白白
