Bản dịch của từ 白朮 trong tiếng Việt

白朮

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白朮 (Cụm từ)

bái shù
01

植物名。菊科苍朮属,多年生草本。茎高二三尺,叶大,椭圆形。秋日开红色筒状花,头状花序。根块状,肉黄白色。味微甘,有异香,供药用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白朮

bái

shù

白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép