Bản dịch của từ 白沙 trong tiếng Việt

白沙

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊbaithanh sắc

白沙 (Từ chỉ nơi chốn)

bái shā
01

Huyện tự trị dân tộc Lý Baisha, tỉnh Hải Nam

Baisha Lizu autonomous county, Hainan

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Baisha (một tên địa danh phổ biến)

白沙(俗称)

Ví dụ
03

Thị trấn Baisha hoặc Paisha ở quận Penghu 澎湖縣 | 澎湖县 (Quần đảo Pescadores), Đài Loan

Baisha or Paisha township in Penghu county 澎湖縣|澎湖县 [Pénghúxiàn] (Pescadores Islands), Taiwan

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 白沙

bái

shā

白
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
伯, 㿟, 𤼽, 𦣺, 𤽁
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép